* Hình ảnh có thể khác so với thực tế
Trong vài năm trở lại đây, thị trường ô tô Việt Nam chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ trong gu thưởng thức và tiêu dùng xe hơi của tầng lớp trung thượng lưu. Nếu như trước đây, những chiếc SUV cỡ lớn khung gầm rời (ladder frame) thường bị đóng khung trong định kiến "xe công vụ khô khan", "xe bán tải bọc kín" hay thuần túy phục vụ cho việc leo đèo lội suối, thì sự xuất hiện của dòng xe Ford Everest thế hệ mới đã lật đổ hoàn toàn quan điểm đó.

Đặc biệt, sự ra đời của dòng sản phẩm đỉnh cao mang nhãn hiệu "Platinum" chính là minh chứng rõ nét nhất cho thấy Ford muốn đưa chất lượng xe hạng sang (luxury car) áp sát phân khúc phổ thông cao cấp. Ban đầu, phiên bản Platinum 4x4 với hệ dẫn động hai cầu toàn thời gian mạnh mẽ đã tạo nên tiếng vang lớn. Tuy nhiên, để đáp ứng thực tế nhu cầu sử dụng của đa số khách hàng đô thị – những người mê mẩn sự xa hoa, tiện nghi ngập tràn của bản Platinum nhưng hiếm khi phải dấn thân vào các địa hình off-road khắc nghiệt – hãng xe Mỹ đã tung ra phiên bản Ford Everest Platinum 2.0L 4x2 (hệ dẫn động một cầu).
Phiên bản này không đơn thuần là một lựa chọn "cắt giảm để hạ giá thành", mà thực chất là một bước đi chiến lược, giải quyết trọn vẹn bài toán kinh tế, tối ưu hóa cảm giác lái mượt mà trong phố nhưng vẫn giữ lại trọn vẹn hào quang của dòng xe đầu bảng.
Trước khi quyết định "xuống tiền" cho một mẫu xe có giá trị lớn, việc phân định rạch ròi các điểm khác biệt kỹ thuật giữa phiên bản Platinum 2.0L 4x2 (Một cầu) và Platinum 4x4 (Hai cầu) là điều vô cùng cần thiết để tìm ra mảnh ghép phù hợp nhất với phong cách sống của bạn.

Phiên bản Platinum 4x4: Được định hướng là mẫu xe "chinh phục mọi địa hình" (All-Terrain). Xe sở hữu hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian thông minh kết hợp hộp số điều khiển điện tử, kết hợp cùng hệ thống Kiểm soát Địa hình (TMS) với 6 chế độ lái khác nhau (Normal, Eco, Tow/Haul, Slippery, Mud/Ruts, Sand). Hệ thống cơ khí cầu trước phức tạp giúp xe bám đường tuyệt đối trên các cung đường sỏi đá, bùn lầy hay đèo dốc cao.
Phiên bản Platinum 4x2: Sử dụng hệ dẫn động cầu sau (RWD) truyền thống kết hợp hộp số tự động 10 cấp. Việc loại bỏ các bộ vi sai cầu trước và hệ thống gài cầu phức tạp giúp trọng lượng toàn bộ thân xe nhẹ hơn đáng kể, giảm thiểu tổn hao công suất cơ khí. Triết lý vận hành của bản 4x2 tập trung hoàn toàn vào sự thanh thoát, nhẹ nhàng, tối ưu độ mượt mà khi di chuyển liên tục trong điều kiện giao dừng - đỗ đông đúc ở nội đô.

Cả hai phiên bản đều mang trong mình khối động cơ dầu danh tiếng của hãng, tuy nhiên biến thể Platinum 4x2 trang bị cấu hình Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi (Single Turbo), sản sinh công suất cực đại 170 PS tại 3.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 405 Nm từ dải vòng tua sớm 1.750 - 2.500 vòng/phút.
Kết hợp cùng hộp số tự động 10 cấp (10AT), dải vòng tua của xe được giữ ở mức rất thấp khi chạy cao tốc, đem lại không gian khoang cabin tĩnh lặng đến kinh ngạc. Trong khi bản 4x4 mang lại cảm giác đầm chắc nặng nề đặc trưng của xe hai cầu, thì bản 4x2 lại ghi điểm bởi độ nhạy chân ga ở dải tốc độ thấp, tay lái trợ lực điện nhẹ nhàng giúp việc xoay trở chiếc SUV dài gần 5 mét trong các tòa nhà hầm gửi xe trở nên vô cùng nhàn nhã.
Mức tiêu thụ nhiên liệu: Theo số liệu thử nghiệm chuẩn, phiên bản Platinum 4x2 có mức tiêu thụ nhiên liệu ở chu trình tổ hợp ưu việt hơn (khoảng 7.3L/100km so với mức cao hơn của bản hai cầu). Đây là một con số rất ấn tượng đối với một mẫu SUV 7 chỗ hạng D.
Chi phí bảo dưỡng & Giá bán: Giá niêm yết chính thức của Ford Everest Platinum 4x2 thường thấp hơn phiên bản 4x4 một khoảng đáng kể (chênh lệch hàng chục đến hơn trăm triệu đồng tùy thời điểm và cấu hình). Khoản tiết kiệm này không chỉ nằm ở hóa đơn mua xe ban đầu, mà còn kéo dài xuyên suốt vòng đời sử dụng thông qua chi phí thay dầu cầu trước, bảo dưỡng hệ thống truyền động phức tạp hay các rủi ro hao mòn linh kiện cơ khí gầm bệ.
Bước ra bên ngoài, Ford Everest Platinum 2.0L 4x2 không hề thỏa hiệp hay bị "cắt gọt" bất kỳ chi tiết thẩm mỹ đắt giá nào so với các người anh em đắt tiền hơn. Xe vẫn gìn giữ trọn vẹn ngôn ngữ thiết kế mạnh mẽ, cơ bắp nhưng được chấm phá bởi những đường nét tinh tế đậm chất doanh nhân.
Nhìn từ phía trước, điểm nhấn thu hút mọi ánh nhìn chính là cụm lưới tản nhiệt kích thước lớn thiết kế dạng tổ ong độc quyền của dòng Platinum, được điểm xuyết bởi các chi tiết mạ crôm mờ cao cấp tạo hiệu ứng thị giác đa chiều. Nắp capô phía trước dập nổi gân dũng mãnh, nổi bật với dòng chữ định danh "PLATINUM" dạng 3D sáng bóng, khẳng định vị thế độc tôn và đẳng cấp của chủ sở hữu ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Xe được trang bị cụm đèn pha Matrix LED hình chữ C ôm trọn lấy phần đầu xe, tạo nên một dải sáng liền mạch, sắc sảo. Công nghệ đèn pha thông minh này không chỉ cung cấp cường độ sáng vượt trội mà còn có khả năng tự động điều chỉnh góc chiếu khi vào cua, tự động chuyển đổi pha/cos và đặc biệt là tính năng chống chói tự động cho xe đi ngược chiều – một trang bị an toàn cao cấp thường chỉ xuất hiện trên các dòng xe hạng sang Đức.
Thân xe nổi bật với các đường gân dập nổi chạy dọc từ hốc bánh trước đến cụm đèn hậu, tạo cảm giác chuyển động ngay cả khi xe đang đứng yên. Vòm bánh xe mở rộng ôm trọn bộ mâm hợp kim nhôm kích thước lớn 20 inch thiết kế đa chấu thể thao nhưng được hoàn thiện bề mặt tinh xảo. Bệ bước chân hai bên thiết kế lớn, chắc chắn kết hợp thanh ray nóc xe tạo tổng thể một chiếc SUV bề thế, sẵn sàng cùng bạn xuất hiện tại bất kỳ sự kiện sang trọng nào.
Nếu ngoại thất là sự uy quyền, thì khoang nội thất của Ford Everest Platinum 2.0L 4x2 chính là một "căn phòng di động" xa hoa, nơi mọi giác quan của bạn được chăm chút tỉ mỉ bằng những vật liệu thượng hạng.
Ngay khi mở cửa bước vào, mùi hương da cao cấp cùng tông màu nội thất đen tuyền phối hợp tinh tế với các chi tiết ốp gỗ mun và kim loại mài xước mang lại cảm giác ấm cúng nhưng cực kỳ hiện đại. Ghế ngồi bọc da cao cấp thiết kế công thái học, bề mặt ghế đục lỗ thông khí tinh vi, tích hợp sẵn tính năng chỉnh điện đa hướng, sưởi ghế và làm mát – trang bị cứu cánh tuyệt vời trong những ngày hè oi bức tại Việt Nam.
Màn hình giải trí dọc 12 inch: Đặt ở vị trí trung tâm bảng táp-lô, tích hợp hệ thống điều khiển thông minh SYNC® 4A mới nhất, hỗ trợ kết nối không dây Apple CarPlay và Android Auto. Giao diện trực quan, độ nhạy cao giúp mọi thao tác điều chỉnh điều hòa, bản đồ hay giải trí trở nên mượt mà như sử dụng một chiếc máy tính bảng cao cấp.

Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.4 inch: Phía sau vô-lăng là màn hình hiển thị thông số đa thông tin kích thước lớn, cho phép thay đổi giao diện linh hoạt theo sở thích cá nhân, hiển thị rõ ràng mọi thông số vận hành, áp suất lốp và trạng thái của các hệ thống an toàn.
Tiện ích toàn diện: Xe được trang bị hệ thống sạc không dây tiện lợi, các cổng sạc USB rải rác ở mọi hàng ghế, nguồn điện chuyển đổi Pro Power Onboard 400W (220V) ở bệ trung tâm giúp bạn dễ dàng cắm sạc laptop hoặc các thiết bị điện tử khi đi dã ngoại. Đặc biệt, không gian khoang cabin luôn tràn ngập ánh sáng tự nhiên nhờ trang bị cửa sổ trời toàn cảnh Panorama mở rộng kéo dài tới tận hàng ghế thứ hai.

Khác với nhiều dòng SUV 7 chỗ cùng phân khúc nơi việc cất gọn hàng ghế cuối đòi hỏi sức cơ bắp và thao tác tay phức tạp, Ford Everest Platinum 2.0L 4x2 sở hữu tính năng gập điện hàng ghế thứ ba chỉ bằng một nút bấm. Chỉ vài giây thao tác, khoang hành lý sẽ được mở rộng tối đa dung tích, sẵn sàng chứa đựng toàn bộ hành lý cồng kềnh cho những chuyến du lịch dài ngày của cả gia đình.
Dù sở hữu hệ dẫn động một cầu tối ưu cho đô thị, Ford Everest Platinum 2.0L 4x2 không hề thỏa hiệp về mặt an toàn. Chiếc xe được trang bị gói công nghệ hỗ trợ người lái tiên tiến (Advanced Driver Assistance Systems) đầy đủ nhất của hãng xe Mỹ.

Khối động cơ 2.0L Turbo kết hợp hộp số tự động 10 cấp đem lại khả năng sang số cực kỳ tinh tế, gần như không có độ trễ giật cục. Hệ thống treo trước độc lập với lò xo trụ và thanh cân bằng kết hợp hệ thống treo sau sử dụng liên kết Watts Linkage giúp xe triệt tiêu tối đa dao động ngang khi đi qua các gờ giảm tốc, ôm cua vững chãi ở tốc độ cao mà không gây cảm giác chòng chành cho hành khách ngồi ở hàng ghế thứ hai và thứ ba.
Hệ thống Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control): Tự động duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước, có tính năng dừng và di chuyển theo xe phía trước (Stop & Go) khi kẹt xe đô thị.
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường (Lane Keeping Aid): Tự động rung vô-lăng hoặc tác động lực nhẹ để đưa xe về đúng tâm làn đường nếu phát hiện xe đi chệch hướng vô thức.
Hệ thống Cảnh báo điểm mù (BLIS) kết hợp Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA): Giúp người lái tự tin hơn rất nhiều khi chuyển làn trên cao tốc hoặc lùi xe ra khỏi bãi đỗ đông đúc.
Hệ thống Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước & Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm: Tăng cường khả năng phanh tự động phòng ngừa tai nạn bất ngờ.
Camera 360 độ sắc nét kết hợp cảm biến toàn thân xe: Giúp xóa mọi điểm mù xung quanh thân xe to lớn, việc ghép dọc hay ghép ngang vào ô đỗ trở nên cực kỳ đơn giản.
Hệ thống 7 túi khí tiêu chuẩn: Đảm bảo sự bảo vệ an toàn tối đa cho mọi vị trí ngồi trên xe trong các tình huống không may xảy ra va chạm.

Tổng hòa lại, Ford Everest Platinum 2.0L 4x2 chính là mảnh ghép hoàn hảo mà Ford dày công nghiên cứu để đáp ứng đúng, trúng nhu cầu của nhóm khách hàng thành đạt hiện đại.
Nếu bạn là một doanh nhân trẻ, một nhà quản lý cấp cao hay một chủ gia đình đang tìm kiếm một mẫu SUV 7 chỗ mang thương hiệu uy tín, ngập tràn công nghệ thông minh, sở hữu không gian nội thất sang trọng tiệm cận xe sang, nhưng lại ưu tiên sự êm ái, nhẹ nhàng, tiết kiệm nhiên liệu khi di chuyển chủ yếu trong phố thị và đường trường cao tốc, đồng thời không có nhu cầu "băng rừng vượt suối" nặng đô, thì phiên bản Platinum 4x2 chính là sự lựa chọn tối ưu, thông minh và kinh tế nhất. Chiếc xe không chỉ phục vụ đắc lực cho công việc ngoại giao, đưa đón đối tác mà còn là người bạn đồng hành an toàn, đẳng cấp trên mọi hành trình gắn kết yêu thương cùng gia đình
| Đặc tính | Thông số |
| Loại động cơ | Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi |
| Dung tích xi lanh | 1996 cc |
| Công suất cực đại | 170 PS (125 KW) / 3500 vòng/phút |
| Mô men xoắn cực đại | 405 Nm / 1750-2500 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 10 cấp |
| Hệ thống dẫn động | Một cầu chủ động / 4x2 |
Giải thích chuyên môn:
Động cơ Turbo Diesel 2.0L: Loại động cơ dầu 4 xi-lanh thẳng hàng, tích hợp bộ tăng áp (Turbo) giúp tối ưu hóa công suất trong khi vẫn tiết kiệm nhiên liệu.
Mô men xoắn: Lực kéo của động cơ, giá trị 405Nm tại dải vòng tua sớm (1750-2500 vòng/phút) giúp xe tăng tốc linh hoạt và vượt địa hình nhẹ nhàng.
Kích thước tổng thể (DxRxC): 4914 x 1923 x 1840 (mm)
Khoảng sáng gầm xe: 228 mm
Dung tích thùng nhiên liệu: 80 Lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Chu trình tổ hợp): 7.30 L/100KM
Lưới tản nhiệt: Mạ crôm thiết kế đặc trưng Ford toàn cầu.
Cụm đèn pha: LED Matrix hình chữ C, hỗ trợ tự động bật/tắt và tự động chiếu sáng theo góc lái.
Bánh xe: Mâm hợp kim nhôm 20 inch đa chấu.
Hệ thống giải trí: Màn hình TFT cảm ứng 12 inch tích hợp SYNC® 4, hỗ trợ kết nối không dây Apple CarPlay® & Android Auto™.
Trang bị nội thất: Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12.4 inch, điều hòa tự động 2 vùng, dàn âm thanh 8 loa, sạc không dây và nguồn điện 220V (400W).
Ghế ngồi: Bọc da cao cấp; ghế lái và ghế hành khách phía trước chỉnh điện 8 hướng; hàng ghế thứ ba hỗ trợ gập điện.
Các công nghệ hỗ trợ lái xe tiên tiến đảm bảo an toàn tối đa:
Công nghệ hỗ trợ lái chủ động: Kiểm soát tốc độ tự động thích ứng (Adaptive Cruise Control), Cảnh báo lệch làn & duy trì làn đường.
An toàn & Cảnh báo: Hệ thống cảnh báo va chạm, Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật, Cảnh báo điểm mù kết hợp xe cắt ngang, Kiểm soát áp suất lốp.
Hỗ trợ vận hành: Hệ thống Cân bằng điện tử, Hỗ trợ khởi hành ngang dốc, Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) & Phân phối lực phanh điện tử (EBD).
Hỗ trợ đỗ xe: Camera 360 độ và hệ thống cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía trước & phía sau.
Giải thích chuyên môn:
SYNC® 4: Hệ điều hành thông tin giải trí của Ford, hỗ trợ kết nối thông minh và điều khiển bằng giọng nói.
LED Matrix: Công nghệ đèn thông minh, tự động điều chỉnh luồng sáng để tối ưu tầm nhìn mà không gây lóa mắt cho người đi ngược chiều.
EBD (Electronic Brakeforce Distribution): Tự động điều chỉnh lực phanh tới từng bánh xe để đảm bảo sự ổn định khi phanh gấp.